民族革命

dân tộc cách mệnh

Hán Việt: dân tộc cách mệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (tộc) + (cách) + (mệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 民族革命 ínzú gémìng n. national revolution