民有菜色

mín yǒu cài sè dân hữu thái sắc

Hán Việt: dân hữu thái sắc · Pinyin: mín yǒu cài sè

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (hữu) + (thái) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 菜色:饥饿的脸色。形容因饥饿而显得营养不良的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 菜色饥饿的脸色。形容因饥饿而显得营养不良的样子。