民望所归 mín wàng suǒ guī · dân vọng sở quy Hán Việt: dân vọng sở quy · Pinyin: mín wàng suǒ guī Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 望 (vọng) + 所 (sở) + 归 (quy)Pinyinmín wàng suǒ guīHán Việtdân vọng sở quyCấu tạo民 + 望 + 所 + 归 · dân + vọng + sở + quy nghĩa thành phần: dân + vọng + sở + quy