民本主義
dân bổn chủ nghĩa
Hán Việt: dân bổn chủ nghĩa
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泛指以人民利益為目的的政治主張。
Eng
- Cihui 民本主義 ínběnzhǔyì n. democracy
ja
- JMdict politics of the people (democratic theory of Sakuzō Yoshino, 1878-1933)