民權初步

dân quyền sơ bộ

Hán Việt: dân quyền sơ bộ

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (quyền) + (sơ) + (bộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 民權初步 ínquán chūbù n. a first step toward people's rights