民權運動 dân quyền vận động Hán Việt: dân quyền vận động Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 權 (quyền) + 運 (vận) + 動 (động)Hán Việtdân quyền vận độngCấu tạo民 + 權 + 運 + 動 · dân + quyền + vận + động nghĩa thành phần: dân + quyền + vận + động Nghĩa EngCihui 民權運動 ínquán yùndòng n. civil-rights movement