民權初步

dân quyền sơ bộ

Hán Việt: dân quyền sơ bộ

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (quyền) + (sơ) + (bộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書名。國父所著,五卷,二十章。全書成於民國五年。內容有關於社會建設,專講集會議事的法則,其目的在使一般國民熟諳議事法則,以練習初步民權的運用。

Eng

  • Cihui 民權初步 ínquán chūbù n. a first step toward people's rights