民殷國富

mín yīn guó fù dân ân quốc phú

Hán Việt: dân ân quốc phú · Pinyin: mín yīn guó fù

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (ân) + (quốc) + (phú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 殷:殷实,富足;阜:丰富。国家人民殷实富裕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.国家人民殷实富裕。
  • Tân Hoa Tự Điển 殷殷实,富足;阜丰富。国家人民殷实富裕。

Eng

  • Cihui 民殷國富 ínyīnguófù f.e. The people live in plenty and the country prospers.