民法通則 mín fǎ tōng zé · dân pháp thông tắc Hán Việt: dân pháp thông tắc · Pinyin: mín fǎ tōng zé Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 法 (pháp) + 通 (thông) + 則 (tắc)Pinyinmín fǎ tōng zéHán Việtdân pháp thông tắcCấu tạo民 + 法 + 通 + 則 · dân + pháp + thông + tắc nghĩa thành phần: dân + pháp + thông + tắc