民淳俗厚

mín chún sú hòu dân thuần tục hậu

Hán Việt: dân thuần tục hậu · Pinyin: mín chún sú hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (thuần) + (tục) + (hậu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 民風純樸敦厚。如:「臺灣民淳俗厚,是許多人喜歡來觀光的地方。」明.宋濂〈敦睦堂記〉:「海東之邑,聞有民淳俗厚如鄒、魯者,必張氏之化也歟!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 民风质朴敦厚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.民风质朴敦厚。