民生國計

mín shēng guó jì dân sanh quốc kế

Hán Việt: dân sanh quốc kế · Pinyin: mín shēng guó jì

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (sanh) + (quốc) + (kế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國家經濟及人民生活。也作「國計民生」。