民生塗炭
dân sanh đồ thán
Hán Việt: dân sanh đồ thán · Pinyin: mín shēng tú tàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容人民生活疾苦。元.鄭光祖《伊尹耕莘.楔子》:「不脩德政,暴戾頑狠,諸侯多叛,至於禽鳥走獸不安,民生塗炭。」也作「生靈塗炭」。
Hán Việt: dân sanh đồ thán · Pinyin: mín shēng tú tàn