民生物資

dân sanh vật tư

Hán Việt: dân sanh vật tư

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (sanh) + (vật) + (tư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 民生物資 ínshēng wùzī n. daily necessities