民生問題

dân sanh vấn đề

Hán Việt: dân sanh vấn đề

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (sanh) + (vấn) + (đề)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 民生問題 ínshēng wèntí n. problems of the people's livelihood