民用三表 dân dụng tam biểu Hán Việt: dân dụng tam biểu Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 用 (dụng) + 三 (tam) + 表 (biểu)Hán Việtdân dụng tam biểuCấu tạo民 + 用 + 三 + 表 · dân + dụng + tam + biểu nghĩa thành phần: dân + dụng + tam + biểu Nghĩa EngCihui 民用三表 ínyòng sān biǎo n. three meters for citizens' use (for electricity, water, and gas)