民用產品

dân dụng sản phẩm

Hán Việt: dân dụng sản phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (dụng) + (sản) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 民用產品 ínyòng chǎnpǐn n. products for civilian use