民用機場 dân dụng ki tràng Hán Việt: dân dụng ki tràng Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 用 (dụng) + 機 (ki) + 場 (tràng)Hán Việtdân dụng ki tràngCấu tạo民 + 用 + 機 + 場 · dân + dụng + ki + tràng nghĩa thành phần: dân + dụng + ki + tràng Nghĩa EngCihui 民用機場 ínyòng jīchǎng p.w. civil airport M:⁴zuò