民用機場

dân dụng ki tràng

Hán Việt: dân dụng ki tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (dụng) + (ki) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sân bay dân dụng.☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 供民航機起飛或降落的場地。如:「那架故障的飛機請求在我民用機場降落。」

Eng

  • Cihui 民用機場 ínyòng jīchǎng p.w. civil airport M:⁴zuò