民用航空

mín yòng háng kōng dân dụng hàng không

Hán Việt: dân dụng hàng không · Pinyin: mín yòng háng kōng

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (dụng) + (hàng) + (không)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 民用航空 ínyòng hángkōng n. civil aviation