民用部門 dân dụng bộ môn Hán Việt: dân dụng bộ môn Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 用 (dụng) + 部 (bộ) + 門 (môn)Hán Việtdân dụng bộ mônCấu tạo民 + 用 + 部 + 門 · dân + dụng + bộ + môn nghĩa thành phần: dân + dụng + bộ + môn Nghĩa EngCihui 民用部門 ínyòng bùmén p.w. civilian departments