民航總局 mín háng zǒng jú · dân hàng tổng cục Hán Việt: dân hàng tổng cục · Pinyin: mín háng zǒng jú Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 航 (hàng) + 總 (tổng) + 局 (cục)Pinyinmín háng zǒng júHán Việtdân hàng tổng cụcCấu tạo民 + 航 + 總 + 局 · dân + hàng + tổng + cục nghĩa thành phần: dân + hàng + tổng + cục