民衆服務社 dân chúng phục vụ xã Hán Việt: dân chúng phục vụ xã Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 衆 (chúng) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 社 (xã)Hán Việtdân chúng phục vụ xãCấu tạo民 + 衆 + 服 + 務 + 社 · dân + chúng + phục + vụ + xã nghĩa thành phần: dân + chúng + phục + vụ + xã Nghĩa EngCihui 民眾服務社 ínzhòng fúwùshè p.w. public service center