民謠歌曲

dân dao ca khúc

Hán Việt: dân dao ca khúc

Tổng quan

bài ca, bài thơ (Đức)

Cấu tạo: (dân) + (dao) + (ca) + (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bài ca, bài thơ (Đức)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在民間普遍流行,表現各地人民的生活情感,富原始、純樸的鄉土風味的歌曲。也稱為「民歌」。