民謠歌手
dân dao ca thủ
Hán Việt: dân dao ca thủ · Pinyin: mín yáo gē shǒu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 專門演唱民謠的歌者。如:「民謠歌手一上臺,立刻響起如雷的掌聲。」
Eng
- Cihui 民謠歌手 ínyáo gēshǒu n. folk singer M:ge/²wèi
Hán Việt: dân dao ca thủ · Pinyin: mín yáo gē shǒu