民謠歌星 dân dao ca tinh Hán Việt: dân dao ca tinh Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 謠 (dao) + 歌 (ca) + 星 (tinh)Hán Việtdân dao ca tinhCấu tạo民 + 謠 + 歌 + 星 · dân + dao + ca + tinh nghĩa thành phần: dân + dao + ca + tinh Nghĩa EngCihui folknik