民謠歌曲 dân dao ca khúc Hán Việt: dân dao ca khúc Tổng quan bài ca, bài thơ (Đức) Cấu tạo: 民 (dân) + 謠 (dao) + 歌 (ca) + 曲 (khúc)Hán Việtdân dao ca khúcCấu tạo民 + 謠 + 歌 + 曲 · dân + dao + ca + khúc nghĩa thành phần: dân + dao + ca + khúc Nghĩa ViệtCihui bài ca, bài thơ (Đức)