民貴君輕 mín guì jūn qīng · dân quý quân khinh Hán Việt: dân quý quân khinh · Pinyin: mín guì jūn qīng Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 貴 (quý) + 君 (quân) + 輕 (khinh)Pinyinmín guì jūn qīngHán Việtdân quý quân khinhCấu tạo民 + 貴 + 君 + 輕 · dân + quý + quân + khinh nghĩa thành phần: dân + quý + quân + khinh