民賊獨夫
dân tặc độc phu
Hán Việt: dân tặc độc phu · Pinyin: mín zéi dú fū
Tổng quan
bạo chúa và kẻ áp bức nhân dân (thành ngữ) | nhà độc tài phản bội
Nghĩa
Việt
- Cihui bạo chúa và kẻ áp bức nhân dân (thành ngữ) | nhà độc tài phản bội
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 民賊,殘害百姓的人。獨夫,匹夫,無道之君。民賊獨夫引申為殘暴無道,禍國殃民的人。如:「為害人民的民賊獨夫,早已為人民所唾棄。」也作「獨夫民賊」。
Eng
- CC-CEDICT tyrant and oppressor of the people (idiom); traitorous dictator
- Cihui tyrant and oppressor of the people (idiom); traitorous dictator