民辦公助

mín bàn gōng zhù dân bạn công trợ

Hán Việt: dân bạn công trợ · Pinyin: mín bàn gōng zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (bạn) + (công) + (trợ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 民辦公助 ínbàngōngzhù f.e. be run by local people and subsidized by the state