民選機關 dân tuyển ki quan Hán Việt: dân tuyển ki quan Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 選 (tuyển) + 機 (ki) + 關 (quan)Hán Việtdân tuyển ki quanCấu tạo民 + 選 + 機 + 關 · dân + tuyển + ki + quan nghĩa thành phần: dân + tuyển + ki + quan Nghĩa EngCihui 民選機關 ínxuǎn jīguān n. elected body