民運分子

dân vận phân tử

Hán Việt: dân vận phân tử

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (vận) + (phân) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 民運分子 ínyùn fēnzǐ n. democratic activists