民間工藝
dân gian công nghệ
Hán Việt: dân gian công nghệ · Pinyin: mín jiān gōng yì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一般大眾為適應生活需要和審美要求,以當地材料且用手工生產的工藝美術品。通常具有各地的風格特色。
Hán Việt: dân gian công nghệ · Pinyin: mín jiān gōng yì