民間文化

dân gian văn hóa

Hán Việt: dân gian văn hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (gian) + (văn) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 民間文化 ínjiān wénhuà n. folk culture