民間疾苦 dân gian tật khổ Hán Việt: dân gian tật khổ Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 間 (gian) + 疾 (tật) + 苦 (khổ)Hán Việtdân gian tật khổCấu tạo民 + 間 + 疾 + 苦 · dân + gian + tật + khổ nghĩa thành phần: dân + gian + tật + khổ Nghĩa EngCihui 民間疾苦 ínjiān jíkǔ n. hardships of the people