民間藝人

dân gian nghệ nhân

Hán Việt: dân gian nghệ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (gian) + (nghệ) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 民間藝人 ínjiān yìrén n. folk artist M:ge/²wèi