民間詞源 dân gian từ nguyên Hán Việt: dân gian từ nguyên Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 間 (gian) + 詞 (từ) + 源 (nguyên)Hán Việtdân gian từ nguyênCấu tạo民 + 間 + 詞 + 源 · dân + gian + từ + nguyên nghĩa thành phần: dân + gian + từ + nguyên Nghĩa EngCihui 民間詞源 ínjiān cíyuán n. folk etymology