民間驗方

dân gian nghiệm phương

Hán Việt: dân gian nghiệm phương

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (gian) + (nghiệm) + (phương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 民間驗方 ínjiān yànfāng n. folk remedy; folk recipe