民間宗教 mín jiān zōng jiào · dân gian tông giáo Hán Việt: dân gian tông giáo · Pinyin: mín jiān zōng jiào Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 間 (gian) + 宗 (tông) + 教 (giáo)Pinyinmín jiān zōng jiàoHán Việtdân gian tông giáoCấu tạo民 + 間 + 宗 + 教 · dân + gian + tông + giáo nghĩa thành phần: dân + gian + tông + giáo