民間祕方 dân gian bí phương Hán Việt: dân gian bí phương Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 間 (gian) + 祕 (bí) + 方 (phương)Hán Việtdân gian bí phươngCấu tạo民 + 間 + 祕 + 方 · dân + gian + bí + phương nghĩa thành phần: dân + gian + bí + phương Nghĩa EngCihui old folk remedy