民間美術 dân gian mĩ thuật Hán Việt: dân gian mĩ thuật Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 間 (gian) + 美 (mĩ) + 術 (thuật)Hán Việtdân gian mĩ thuậtCấu tạo民 + 間 + 美 + 術 · dân + gian + mĩ + thuật nghĩa thành phần: dân + gian + mĩ + thuật Nghĩa EngCihui 民間美術 ínjiān měishù n. folk arts and crafts