民間節日 mín jiān jié rì · dân gian tiết nhật Hán Việt: dân gian tiết nhật · Pinyin: mín jiān jié rì Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 間 (gian) + 節 (tiết) + 日 (nhật)Pinyinmín jiān jié rìHán Việtdân gian tiết nhậtCấu tạo民 + 間 + 節 + 日 · dân + gian + tiết + nhật nghĩa thành phần: dân + gian + tiết + nhật