民間詩人 dân gian thi nhân Hán Việt: dân gian thi nhân Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 間 (gian) + 詩 (thi) + 人 (nhân)Hán Việtdân gian thi nhânCấu tạo民 + 間 + 詩 + 人 · dân + gian + thi + nhân nghĩa thành phần: dân + gian + thi + nhân Nghĩa EngCihui 民間詩人 ínjiān shīrén n. folk bard M:ge/²wèi