氓獠戶歌

méng liáo hù gē manh lão hộ ca

Hán Việt: manh lão hộ ca · Pinyin: méng liáo hù gē

Tổng quan

Cấu tạo: (manh) + (lão) + (hộ) + (ca)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 氓:外来的人;獠:古时对西南少数民族的侮称。形容全国人民全都歌颂。