氣中生物 khí trung sanh vật Hán Việt: khí trung sanh vật Tổng quan sinh vật trong không khí Cấu tạo: 氣 (khí) + 中 (trung) + 生 (sanh) + 物 (vật)Hán Việtkhí trung sanh vậtCấu tạo氣 + 中 + 生 + 物 · khí + trung + sanh + vật nghĩa thành phần: khí + trung + sanh + vật Nghĩa ViệtCihui sinh vật trong không khí