气体力学者 khí thể lực học giả Hán Việt: khí thể lực học giả Tổng quan xem aerodynamics Cấu tạo: 氣 (khí) + 體 (thể) + 力 (lực) + 學 (học) + 者 (giả)Hán Việtkhí thể lực học giảTừ loạidanhCấu tạo氣 + 體 + 力 + 學 + 者 · khí + thể + lực + học + giả nghĩa thành phần: khí + thể + lực + học + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhà khí động lực họcMainlandKaggle Zh-Vi aerodynamicist Từ liên quan Gần nghĩa学者气派的 · 气体压力计 · 气体定量法 · 气体计量器 · 气体分析 · 气体力学 · 气体处理 · 气体扩散