氣體吸收
khí thể hấp thu
Hán Việt: khí thể hấp thu · Pinyin: qì tǐ xī shōu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 化工单元操作之一。用适当的液体吸收剂处理气体混合物以去除其中一种或多种组分的操作。按吸收性质分化学吸收和物理吸收两大类。广泛应用在合成氨、石油化工及废气处理中。
Hán Việt: khí thể hấp thu · Pinyin: qì tǐ xī shōu