氣體常數 khí thể thường sổ Hán Việt: khí thể thường sổ Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 體 (thể) + 常 (thường) + 數 (sổ)Hán Việtkhí thể thường sổCấu tạo氣 + 體 + 常 + 數 · khí + thể + thường + sổ nghĩa thành phần: khí + thể + thường + sổ Nghĩa EngCihui gas constant