氣體組成 qì tǐ zǔ chéng · khí thể tổ thành Hán Việt: khí thể tổ thành · Pinyin: qì tǐ zǔ chéng Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 體 (thể) + 組 (tổ) + 成 (thành)Pinyinqì tǐ zǔ chéngHán Việtkhí thể tổ thànhCấu tạo氣 + 體 + 組 + 成 · khí + thể + tổ + thành nghĩa thành phần: khí + thể + tổ + thành