气候上的

khí hậu thượng đích

Hán Việt: khí hậu thượng đích

Tổng quan

(thuộc) khí hậu, (thuộc) thời tiết

Cấu tạo: 氣 (khí) + 候 (hậu) + 上 (thượng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc khí hậu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi climatic

Từ liên quan

Gần nghĩa

气候变化 · 气候学家 · 气候暖化 · 气候状况 · 气候疗法 · 气候适应 · 气候上 · 气候学