氣候暖化

qì hòu nuǎn huà khí hậu noãn hóa

Hán Việt: khí hậu noãn hóa · Pinyin: qì hòu nuǎn huà

Tổng quan

sự ấm lên của khí hậu

Cấu tạo: (khí) + (hậu) + (noãn) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự ấm lên của khí hậu

Eng

  • CC-CEDICT climate warming
  • Cihui climate warming