气候暖化

qì hòu nuǎn huàkhí hậu noãn hóa

Hán Việt: khí hậu noãn hóa · Pinyin: qì hòu nuǎn huà

Tổng quan

sự ấm lên của khí hậu

Cấu tạo: 氣 (khí) + 候 (hậu) + 暖 (noãn) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ấm lên khí hậu
  • Google Alex v6 ấm lên toàn cầu

Eng

  • Cihui climate warming

Từ liên quan

Gần nghĩa

气候上的 · 气候变化 · 气候学家 · 气候状况 · 气候疗法 · 气候适应 · 气候上 · 气候学